Chữ 𥊦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊦, chiết tự chữ MÙ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥊦:

𥊦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊦

𥊦

Chiết tự chữ 𥊦

[]

U+0252A6, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊦

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊦


mù, như "mù mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥊦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊦

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊦 Tự hình chữ 𥊦 Tự hình chữ 𥊦 Tự hình chữ 𥊦

𥊦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊦 Tìm thêm nội dung cho: 𥊦