Chữ 泌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泌:

泌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泌

泌

Chiết tự chữ 泌

[]

U+F968, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

泌

Nghĩa Trung Việt của từ 泌


Chữ gần giống với 泌:

㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

Chữ gần giống 泌

Tự hình:

Tự hình chữ 泌 Tự hình chữ 泌 Tự hình chữ 泌 Tự hình chữ 泌

泌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泌 Tìm thêm nội dung cho: 泌