Chữ 屻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屻:

屻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 屻

屻

Chiết tự chữ 屻

屻 cấu thành từ 2 chữ: 山, 刃
  • 山 san, sơn
  • 刃 nhấn, nhẫn, nhận
  • []

    U+5C7B, tổng 6 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: jan6;

    屻

    Nghĩa Trung Việt của từ 屻


    Chữ gần giống với 屻:

    㞨, 㞩, 㞪, 㞫, 㞬, 㞭, 㞮, 㞯, 屹, 屺, 屻, 屼, 屿, 岀, 岁, 岂, 𡵆, 𡵉,

    Chữ gần giống 屻

    岃, 峛, 峼, 峱, 峲, 刼, 峳, 峴, 峵, 島,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屻 Tự hình chữ 屻 Tự hình chữ 屻 Tự hình chữ 屻

    屻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屻 Tìm thêm nội dung cho: 屻