Từ: 审视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 审视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 审视 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnshì] xem kĩ; xem chi tiết。仔细看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
审视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 审视 Tìm thêm nội dung cho: 审视