Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 芳龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānglíng] xuân xanh; niên kỷ (chỉ tuổi của nữ)。指女子的年龄,一般用于年轻女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芳
| phương | 芳: | phương (thơm): phương thảo (cỏ thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 芳龄 Tìm thêm nội dung cho: 芳龄
