Từ: 宫颈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宫颈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宫 • 颈

Nghĩa của 宫颈 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngjǐng] cổ tử cung。子宫颈的简称。
宫颈癌
ung thư cổ tử cung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung宫:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈

cảnh颈:cảnh hạng (cái cổ)
宫颈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宫颈 Tìm thêm nội dung cho: 宫颈