Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌轹 trong tiếng Trung hiện đại:
[línglì] 1. lấn át; ép buộc; chèn ép。欺压。
2. gạt bỏ; loại bỏ。排挤。
凌轹同人。
gạt bỏ bạn cùng đơn vị.
2. gạt bỏ; loại bỏ。排挤。
凌轹同人。
gạt bỏ bạn cùng đơn vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轹
| lịch | 轹: | lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua) |

Tìm hình ảnh cho: 凌轹 Tìm thêm nội dung cho: 凌轹
