Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滥套子 trong tiếng Trung hiện đại:
[làntào·zi] sáo rỗng; công thức; tầm thường; nhàm chán; vô vị; tẻ nhạt (văn chương)。文章中浮泛不切实际的套语或格式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滥
| lạm | 滥: | ăn lạm; lạm phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 滥套子 Tìm thêm nội dung cho: 滥套子
