Nghĩa của 硬仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngzhàng] trận đánh ác liệt; trận đánh trực diện。正面硬拼的战斗;艰苦激烈的战斗。
打硬仗
đánh một trận đánh ác liệt.
打硬仗
đánh một trận đánh ác liệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 硬仗 Tìm thêm nội dung cho: 硬仗
