Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家蚕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiācán] tằm nuôi; con tằm。昆虫,幼虫灰白色,吃桑叶,蜕皮四次,吐丝做茧,变成蛹,蛹变成蚕蛾。蚕蛾交尾产卵后就死去。幼虫吐的丝是重要的纺织原料。也叫桑蚕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |

Tìm hình ảnh cho: 家蚕 Tìm thêm nội dung cho: 家蚕
