Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇后语 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēhòuyǔ] câu nói bỏ lửng (phần sau)。由两个部分组成的一句话,前一部像谜面,后一部分像谜底,通常只说前一部分,而本意在后一部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 歇后语 Tìm thêm nội dung cho: 歇后语
