Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 富裕 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyù] 1. giàu có; dồi dào; sung túc (tài sản)。(财物)充裕。
日子过得挺富裕。
sống cuộc sống sung túc
农民一天天地富裕起来。
nông dân ngày càng giàu có.
2. làm cho giàu có。使富裕。
发展生产,富裕人民。
phát triển sản xuất, làm cho nhân dân giàu lên.
日子过得挺富裕。
sống cuộc sống sung túc
农民一天天地富裕起来。
nông dân ngày càng giàu có.
2. làm cho giàu có。使富裕。
发展生产,富裕人民。
phát triển sản xuất, làm cho nhân dân giàu lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 富
| phú | 富: | phú quí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |

Tìm hình ảnh cho: 富裕 Tìm thêm nội dung cho: 富裕
