Từ: 寓邸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寓邸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寓邸 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùdǐ] phủ。高级官员的住所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寓

ngụ:ngụ ý, trú ngụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邸

để:quan để (dinh quan ngày xưa)
寓邸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寓邸 Tìm thêm nội dung cho: 寓邸