Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 腻味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腻味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腻味 trong tiếng Trung hiện đại:

[nì·wei] chán ngấy; chán; chán ngán。腻烦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腻

nị:nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
腻味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腻味 Tìm thêm nội dung cho: 腻味