Cao su chống va đập cửa

Từ: 孢子植物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孢子植物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孢子植物 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāozǐzhíwù] thực vật bào tử. 用孢子繁殖的植物,一般包括菌、藻、苔、藓、蕨类等植物,如海带、水棉等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
孢子植物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孢子植物 Tìm thêm nội dung cho: 孢子植物