Từ: 寿斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寿斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寿

Nghĩa của 寿斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòubān] đốm mồi; đồi mồi (da)。老年人皮肤上出现的黑斑(多指脸上的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿

thọ寿:tuổi thọ, thượng thọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
寿斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寿斑 Tìm thêm nội dung cho: 寿斑