Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自制 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhì] 1. tự chế; tự tạo。自己制造。
自制糕点
tự làm bánh ngọt
自制玩具
tự làm đồ chơi
2. tự kiềm chế。克制自己。
难以自制
khó kiềm chế
自制糕点
tự làm bánh ngọt
自制玩具
tự làm đồ chơi
2. tự kiềm chế。克制自己。
难以自制
khó kiềm chế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 自制 Tìm thêm nội dung cho: 自制
