Từ: 敏捷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敏捷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 敏 • 捷

Nghĩa của 敏捷 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǐnjié] nhanh nhẹn; mẫn tiệp (động tác)。(动作)迅速而灵敏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏

mẩn敏:mê mẩn
mẫn敏:mẫn cán
mắn敏:may mắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷

tiệp捷:tiệp (thắng trận; lanh lẹ)
tẹp捷:lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt)
敏捷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敏捷 Tìm thêm nội dung cho: 敏捷