Cao su chống va đập cửa

Từ: 小照 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小照:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小照 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎozhào] tấm ảnh nhỏ。指自己的尺寸较小的照片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
小照 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小照 Tìm thêm nội dung cho: 小照