Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初婚 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūhūn] 1. kết hôn lần đầu。第一次结婚。
2. mới kết hôn; mới cưới。刚结婚不久。
2. mới kết hôn; mới cưới。刚结婚不久。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |

Tìm hình ảnh cho: 初婚 Tìm thêm nội dung cho: 初婚
