Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代序 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàixù] thay lời tựa; lời nói đầu (bài viết thay cho lời tựa)。代替序言的文章(多自有标题)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 序
| tự | 序: | thứ tự |
| tựa | 序: | lời tựa |

Tìm hình ảnh cho: 代序 Tìm thêm nội dung cho: 代序
