Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杀气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāqì] 1. hung ác; sát khí。凶恶的气势。
杀气腾腾。
đằng đằng sát khí; bộ mặt hầm hầm.
2. trút giận。发泄心里不愉快的情绪;出气。
你有委屈就说出来,不该拿别人杀气。
anh có uẩn khúc gì thì cứ nói ra, đừng có trút giận lên đầu người khác.
杀气腾腾。
đằng đằng sát khí; bộ mặt hầm hầm.
2. trút giận。发泄心里不愉快的情绪;出气。
你有委屈就说出来,不该拿别人杀气。
anh có uẩn khúc gì thì cứ nói ra, đừng có trút giận lên đầu người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 杀气 Tìm thêm nội dung cho: 杀气
