Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小辫子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎobiàn·zi] đuôi sam; bím tóc; gót chân A-sin (ví với chỗ sơ hở)。比喻把柄。
抓小辫子。
nắm đúng chỗ yếu.
抓小辫子。
nắm đúng chỗ yếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 小辫子 Tìm thêm nội dung cho: 小辫子
