Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少时 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎoshí] không bao lâu; chẳng mấy chốc。过了不大一会儿;不多时。
少时雨过天晴,院子里又热闹起来了。
chẳng bao lâu mưa tạnh, trong sân lại náo nhiệt trở lại.
少时雨过天晴,院子里又热闹起来了。
chẳng bao lâu mưa tạnh, trong sân lại náo nhiệt trở lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 少时 Tìm thêm nội dung cho: 少时
