Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尖头蝗 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāntóuhuáng] cào cào。蝗虫的一种,身体绿色或黄褐色,头尖,飞行时拍拍有声。吃植物的叶子。有的地区叫刮打扁儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝗
| hoàng | 蝗: | hoàng trùng (cào cào), hoàng tai (nạn cào cào) |

Tìm hình ảnh cho: 尖头蝗 Tìm thêm nội dung cho: 尖头蝗
