Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尖子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiān·zi] 1. mũi nhọn。物体锐利的末端或细小的头儿;出类拔萃的人或物品。
2. giọng cao (chỉ giọng hát tự nhiên cao hẳn lên trong hí khúc)。戏曲中指忽然高亢的唱腔。
2. giọng cao (chỉ giọng hát tự nhiên cao hẳn lên trong hí khúc)。戏曲中指忽然高亢的唱腔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 尖子 Tìm thêm nội dung cho: 尖子
