Từ: 尘芥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尘芥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尘芥 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénjiè] cỏ rác (những thứ nhỏ nhặt không đáng quan tâm)。尘土和小草,喻指轻微不值得重视的东西,或指垃圾堆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芥

giới:giới bạch (củ kiệu); kinh giới
尘芥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尘芥 Tìm thêm nội dung cho: 尘芥