Chữ 㢲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢲:

㢲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢲

㢲

Chiết tự chữ 㢲

[]

U+38B2, tổng 9 nét, bộ Cung 弓
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xun4;
Việt bính: saan1 seon3;

㢲

Nghĩa Trung Việt của từ 㢲


Chữ gần giống với 㢲:

㢲, 㢳, 㢴, 㢵, 㢶, 弭, 弮, 弯, 𢏠, 𢏡, 𢏢, 𢏣,

Chữ gần giống 㢲

Tự hình:

Tự hình chữ 㢲 Tự hình chữ 㢲 Tự hình chữ 㢲 Tự hình chữ 㢲

㢲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢲 Tìm thêm nội dung cho: 㢲