Cao su chống va đập cửa

Từ: 司线员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 司线员:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 司线员 trong tiếng Trung hiện đại:

Sīxiànyuán trọng tài biên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên:nhân viên, đảng viên
司线员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 司线员 Tìm thêm nội dung cho: 司线员