Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尿道 trong tiếng Trung hiện đại:
[niàodào] niệu đạo; đường niệu; ống đái。把尿输出体外的管子,自膀胱通向体外,有括约肌控制开闭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿
| niệu | 尿: | niệu đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 尿道 Tìm thêm nội dung cho: 尿道
