Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山丹 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāndān] 1. hoa loa kèn; hoa huệ tây。多年生草本植物,地下鳞茎卵形,白色,叶子披针形,花红色。鳞茎可以吃。
2. củ loa kèn; củ hoa loa kèn。这种植物的鳞茎。
2. củ loa kèn; củ hoa loa kèn。这种植物的鳞茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹
| đan | 丹: | đan tâm; linh đan; Đan Mạch |
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |

Tìm hình ảnh cho: 山丹 Tìm thêm nội dung cho: 山丹
