Chữ 䉢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉢:

䉢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉢

䉢

Chiết tự chữ 䉢

[]

U+4262, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: se4;
Việt bính: saap1;

䉢

Nghĩa Trung Việt của từ 䉢


Chữ gần giống với 䉢:

䉏, 䉛, 䉜, 䉝, 䉞, 䉟, 䉠, 䉡, 䉢, 䉤, 簴, 簵, 簷, 簸, 簹, 簽, 簾, 簿, 籀, 籁, 簾, 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

Chữ gần giống 䉢

Tự hình:

Tự hình chữ 䉢 Tự hình chữ 䉢 Tự hình chữ 䉢 Tự hình chữ 䉢

䉢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉢 Tìm thêm nội dung cho: 䉢