Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 螺丝刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[luósīdāo] cái vặn vít; tua vít。改锥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 螺丝刀 Tìm thêm nội dung cho: 螺丝刀
