Từ: 残积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残积 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánjī] tàn tích。基岩经风化作用后残留在原地的岩石风化产物。也叫残积物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
残积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残积 Tìm thêm nội dung cho: 残积