Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后行 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuxíng] làm sau; tiến hành sau。后进行;以后进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 后行 Tìm thêm nội dung cho: 后行
