Nghĩa của 山坡 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānpō] sườn núi; dốc núi; triền núi。山顶与平地之间的倾斜面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |

Tìm hình ảnh cho: 山坡 Tìm thêm nội dung cho: 山坡
