Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山核桃 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānhé·tao] 1. cây hồ đào。落叶乔木,羽状复叶,叶小,披针形或倒卵形。果实表面有皱纹,果仁可以吃,又可以榨油。
2. quả hồ đào; trái hồ đào。这种植物的果实。有的地区叫小胡桃。
2. quả hồ đào; trái hồ đào。这种植物的果实。有的地区叫小胡桃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |

Tìm hình ảnh cho: 山核桃 Tìm thêm nội dung cho: 山核桃
