Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山魈 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānxiāo] 1. khỉ mặt xanh。猕猴的一种,体长约达一米,尾巴很短,鼻子深红色,面部皮肤蓝色,有微紫的皱纹,吻部有白须,全身毛黑褐色,腹部灰白色,臀部鲜红色。产在非洲西部,多群居,吃小鸟,野鼠等。
2. sơn tiêu; ma núi (loài yêu quái một chân, thường nói trong truyền thuyết)。传说中山里的独脚鬼怪。
2. sơn tiêu; ma núi (loài yêu quái một chân, thường nói trong truyền thuyết)。传说中山里的独脚鬼怪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魈
| tiêu | 魈: | tiêu (con khỉ) |
| tiều | 魈: | tiêu (con khỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 山魈 Tìm thêm nội dung cho: 山魈
