Chữ 䀸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䀸

[]

U+4038, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi4;
Việt bính: daai6 zaai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䀸


Chữ gần giống với 䀸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 䀸

Tự hình:

Tự hình chữ 䀸 Tự hình chữ 䀸 Tự hình chữ 䀸 Tự hình chữ 䀸

䀸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀸 Tìm thêm nội dung cho: 䀸