Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岩石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánshí] nham thạch。构成地壳的矿物的集合体。分三大类,即火成岩、水成岩和变质岩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 岩石 Tìm thêm nội dung cho: 岩石
