Chữ 氻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氻, chiết tự chữ RỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氻:

氻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氻

氻

Chiết tự chữ 氻

Chiết tự chữ rực bao gồm chữ 水 力 hoặc 氵 力 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 氻 cấu thành từ 2 chữ: 水, 力
  • 水 thuỷ, thủy
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • 2. 氻 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 力
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+6C3B, tổng 5 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: le4;
    Việt bính: ;

    氻

    Nghĩa Trung Việt của từ 氻


    rực (gdhn)

    Chữ gần giống với 氻:

    㲹, 㲺, 㲼, 氻, 氾, 氿, 汀, 汁, 汇, 汉, 𣱶, 𣱼, 𣱽, 𣱾, 𣱿,

    Chữ gần giống 氻

    湩, 澫, 澝, 澞, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氻 Tự hình chữ 氻 Tự hình chữ 氻 Tự hình chữ 氻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 氻

    rực氻: 
    氻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氻 Tìm thêm nội dung cho: 氻