Cao su chống va đập cửa
Chữ 峯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峯, chiết tự chữ PHONG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 峯:
峯
Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1;
峯 phong
Nghĩa Trung Việt của từ 峯
§ Cũng như 峰.
phong, như "sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió)" (gdhn)
Chữ gần giống với 峯:
㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,Dị thể chữ 峯
峰,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峯
| phong | 峯: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |

Tìm hình ảnh cho: 峯 Tìm thêm nội dung cho: 峯
