Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左近 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒjìn] phụ cận; gần kề; lân cận; bên cạnh。附近。
房子左近有一片草地。
bên cạnh nhà có một đám cỏ.
房子左近有一片草地。
bên cạnh nhà có một đám cỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 左近 Tìm thêm nội dung cho: 左近
