Từ: 老虎灶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老虎灶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老虎灶 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎohǔzào]
chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)。 烧开水的一 种大灶,也指出售热水,开水的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶

bếp:nhà bếp; cái bếp
táo:táo quân
老虎灶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老虎灶 Tìm thêm nội dung cho: 老虎灶