Từ: 巴子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巴子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巴子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāzi] 1. chim (phương ngữ phía Nam TQ)。女阴(中国南方方言)。
2. chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)。男阴(中国的北方方言,多用于儿童口语)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
巴子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巴子 Tìm thêm nội dung cho: 巴子