Cao su chống va đập cửa
Từ: 布鲁 云乔族 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布鲁 云乔族:
Nghĩa của 布鲁 云乔族 trong tiếng Trung hiện đại:
bù lǔ yún qiáo zú bru vânkiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁
| lỗ | 鲁: | nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乔
| kiều | 乔: | kiều mộc (cây lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 布鲁 云乔族 Tìm thêm nội dung cho: 布鲁 云乔族
