Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干薪 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānxīn] 1. lương khống; ngồi không ăn lương; ngồi mát ăn bát vàng。挂名不工作而领取的薪金。
2. lương chính。指不包括其他收入的纯工资。
2. lương chính。指不包括其他收入的纯工资。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪
| tân | 薪: | tân (củi, nhiên liệu, tiền lương) |

Tìm hình ảnh cho: 干薪 Tìm thêm nội dung cho: 干薪
