Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干连 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānlián] liên can; liên quan; dính dáng; dính líu。牵连。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |

Tìm hình ảnh cho: 干连 Tìm thêm nội dung cho: 干连
