Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞车 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēichē] 1. chạy như bay。骑车或开车飞快地行驶。
飞车走壁
xiếc xe đạp hoặc mô tô chạy vòng trên vách
2. xe chạy nhanh。飞快行驶的车。
开飞车是造成交通事故的重要原因之一。
lái xe nhanh là một trong những nguyên nhân quan trọng gây ra tai nạn giao thông.
飞车走壁
xiếc xe đạp hoặc mô tô chạy vòng trên vách
2. xe chạy nhanh。飞快行驶的车。
开飞车是造成交通事故的重要原因之一。
lái xe nhanh là một trong những nguyên nhân quan trọng gây ra tai nạn giao thông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 飞车 Tìm thêm nội dung cho: 飞车
