Từ: 正派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正派:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 派

Nghĩa của 正派 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngpài] nghiêm túc; đứng đắn; ngay thẳng thật thà。(品行、作风)规矩,严肃,光明。
正派人
người đứng đắn
作风正派
tác phong đứng đắn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai派:phai nhạt
phe派:phe phái
phái派:phái người
pháy派:mưa láy pháy
phơi派:phơi phới
phới派:phơi phới
vé派:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
正派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正派 Tìm thêm nội dung cho: 正派